Valuta Ex Logo

LRD đến HNL

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái LRD/HNL 0.14465 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where LRD is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngHNL
0%1 LRD0.0 LRD0.14 HNL
1%1 LRD0.010 LRD0.14 HNL
2%1 LRD0.020 LRD0.14 HNL
3%1 LRD0.030 LRD0.14 HNL
4%1 LRD0.040 LRD0.14 HNL
5%1 LRD0.050 LRD0.14 HNL

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Lempira Honduras

LRDHNL
10.14
50.72
101.44
202.89
507.23
10014.46
25036.16
50072.32
1000144.64

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Đô la Liberia

HNLLRD
16.91
534.56
1069.13
20138.26
50345.66
100691.33
2501728.34
5003456.68
10006913.37

Thông tin thêm về LRD hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ