Valuta Ex Logo

LRD đến LAK

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Kip Lào (LAK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
LAK - Kip Làoselect icon

Tỷ giá hối đoái LRD/LAK 115.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-lak?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Kip Lào (LAK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Kip Lào (LAK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang LAK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Kip Lào là tiền tệ củaLào

world mapcountries where LRD is usedcountries where LAK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Kip Lào

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngLAK
0%1 LRD0.0 LRD115.1 LAK
1%1 LRD0.010 LRD113.95 LAK
2%1 LRD0.020 LRD112.79 LAK
3%1 LRD0.030 LRD111.64 LAK
4%1 LRD0.040 LRD110.49 LAK
5%1 LRD0.050 LRD109.34 LAK

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Kip Lào

LRDLAK
1115.1
5575.5
101151.01
202302.02
505755.05
10011510.1
25028775.27
50057550.54
1000115101.08

Chuyển đổi Kip Lào thành Đô la Liberia

LAKLRD
10.0087
50.043
100.087
200.17
500.43
1000.87
2502.17
5004.34
10008.68

Thông tin thêm về LRD hoặc LAK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc LAK (Kip Lào), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ