Tỷ giá hối đoái LRD/LSL 0.086280 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LRD | Phí chuyển nhượng | LSL |
| 0% | 1 LRD | 0.0 LRD | 0.086 LSL |
| 1% | 1 LRD | 0.010 LRD | 0.085 LSL |
| 2% | 1 LRD | 0.020 LRD | 0.085 LSL |
| 3% | 1 LRD | 0.030 LRD | 0.084 LSL |
| 4% | 1 LRD | 0.040 LRD | 0.083 LSL |
| 5% | 1 LRD | 0.050 LRD | 0.082 LSL |
| LRD | LSL |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.31 |
| 100 | 8.62 |
| 250 | 21.57 |
| 500 | 43.14 |
| 1000 | 86.28 |
| LSL | LRD |
| 1 | 11.59 |
| 5 | 57.95 |
| 10 | 115.9 |
| 20 | 231.8 |
| 50 | 579.5 |
| 100 | 1159.01 |
| 250 | 2897.53 |
| 500 | 5795.07 |
| 1000 | 11590.14 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.