Valuta Ex Logo

LRD đến RON

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Leu Romania (RON) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
RON - Leu Romaniaselect icon
lei

Tỷ giá hối đoái LRD/RON 0.022927 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-ron?amount=1

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Leu Romania là tiền tệ củaRomania

world mapcountries where LRD is usedcountries where RON is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Leu Romania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngRON
0%1 LRD0.0 LRD0.023 RON
1%1 LRD0.010 LRD0.023 RON
2%1 LRD0.020 LRD0.022 RON
3%1 LRD0.030 LRD0.022 RON
4%1 LRD0.040 LRD0.022 RON
5%1 LRD0.050 LRD0.022 RON

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Leu Romania

LRDRON
10.023
50.11
100.23
200.46
501.14
1002.29
2505.73
50011.46
100022.92

Chuyển đổi Leu Romania thành Đô la Liberia

RONLRD
143.61
5218.08
10436.16
20872.32
502180.81
1004361.62
25010904.06
50021808.12
100043616.25

Thông tin thêm về LRD hoặc RON

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc RON (Leu Romania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ