Valuta Ex Logo

LRD đến SEK

Chuyển đổi Đô la Liberia (LRD) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LRD - Đô la Liberiaselect icon
$
SEK - Krona Thụy Điểnselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LRD/SEK 0.048327 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lrd-to-sek?amount=1

Chuyển đổi từ Đô la Liberia (LRD) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Liberia (LRD) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LRD sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Đô la Liberia là tiền tệ củaLiberia

Krona Thụy Điển là tiền tệ củaThụy Điển

world mapcountries where LRD is usedcountries where SEK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Liberia với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLRDPhí chuyển nhượngSEK
0%1 LRD0.0 LRD0.048 SEK
1%1 LRD0.010 LRD0.048 SEK
2%1 LRD0.020 LRD0.047 SEK
3%1 LRD0.030 LRD0.047 SEK
4%1 LRD0.040 LRD0.046 SEK
5%1 LRD0.050 LRD0.046 SEK

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Krona Thụy Điển

LRDSEK
10.048
50.24
100.48
200.97
502.41
1004.83
25012.08
50024.16
100048.32

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Đô la Liberia

SEKLRD
120.69
5103.46
10206.92
20413.84
501034.62
1002069.24
2505173.12
50010346.24
100020692.48

Thông tin thêm về LRD hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LRD (Đô la Liberia) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ