Tỷ giá hối đoái LSL/BGN 0.10195 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | BGN |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.10 BGN |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.10 BGN |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.10 BGN |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.099 BGN |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.098 BGN |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.097 BGN |
| LSL | BGN |
| 1 | 0.10 |
| 5 | 0.51 |
| 10 | 1.01 |
| 20 | 2.03 |
| 50 | 5.09 |
| 100 | 10.19 |
| 250 | 25.48 |
| 500 | 50.97 |
| 1000 | 101.94 |
| BGN | LSL |
| 1 | 9.8 |
| 5 | 49.04 |
| 10 | 98.09 |
| 20 | 196.18 |
| 50 | 490.45 |
| 100 | 980.91 |
| 250 | 2452.29 |
| 500 | 4904.58 |
| 1000 | 9809.17 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc BGN (Lev Bulgaria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.