Tỷ giá hối đoái LSL/CAD 0.083864 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | CAD |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.084 CAD |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.083 CAD |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.082 CAD |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.081 CAD |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.081 CAD |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.080 CAD |
| LSL | CAD |
| 1 | 0.084 |
| 5 | 0.42 |
| 10 | 0.84 |
| 20 | 1.67 |
| 50 | 4.19 |
| 100 | 8.38 |
| 250 | 20.96 |
| 500 | 41.93 |
| 1000 | 83.86 |
| CAD | LSL |
| 1 | 11.92 |
| 5 | 59.62 |
| 10 | 119.24 |
| 20 | 238.48 |
| 50 | 596.2 |
| 100 | 1192.4 |
| 250 | 2981 |
| 500 | 5962.01 |
| 1000 | 11924.02 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc CAD (Đô la Canada), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.