Tỷ giá hối đoái LSL/LVL 0.037794 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.038 LVL |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.037 LVL |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.037 LVL |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.037 LVL |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.036 LVL |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.036 LVL |
| LSL | LVL |
| 1 | 0.038 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.38 |
| 20 | 0.76 |
| 50 | 1.88 |
| 100 | 3.77 |
| 250 | 9.44 |
| 500 | 18.89 |
| 1000 | 37.79 |
| LVL | LSL |
| 1 | 26.45 |
| 5 | 132.29 |
| 10 | 264.58 |
| 20 | 529.17 |
| 50 | 1322.94 |
| 100 | 2645.88 |
| 250 | 6614.72 |
| 500 | 13229.44 |
| 1000 | 26458.89 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.