Valuta Ex Logo

LSL đến SHP

Chuyển đổi Ioti Lesotho (LSL) sang Bảng St. Helena (SHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LSL - Ioti Lesothoselect icon
L
SHP - Bảng St. Helenaselect icon
£

Tỷ giá hối đoái LSL/SHP 0.046902 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lsl-to-shp?amount=1

Chuyển đổi từ Ioti Lesotho (LSL) sang Bảng St. Helena (SHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ioti Lesotho (LSL) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LSL sang SHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ioti Lesotho là tiền tệ củaLesotho

Bảng St. Helena là tiền tệ củaSt. Helena

world mapcountries where LSL is usedcountries where SHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ioti Lesotho với Bảng St. Helena

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLSLPhí chuyển nhượngSHP
0%1 LSL0.0 LSL0.047 SHP
1%1 LSL0.010 LSL0.046 SHP
2%1 LSL0.020 LSL0.046 SHP
3%1 LSL0.030 LSL0.045 SHP
4%1 LSL0.040 LSL0.045 SHP
5%1 LSL0.050 LSL0.045 SHP

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Bảng St. Helena

LSLSHP
10.047
50.23
100.47
200.94
502.34
1004.69
25011.72
50023.45
100046.9

Chuyển đổi Bảng St. Helena thành Ioti Lesotho

SHPLSL
121.32
5106.6
10213.2
20426.41
501066.04
1002132.09
2505330.24
50010660.48
100021320.97

Thông tin thêm về LSL hoặc SHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ