Tỷ giá hối đoái LSL/SHP 0.046902 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ioti Lesotho (LSL) sang Bảng St. Helena (SHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LSL | Phí chuyển nhượng | SHP |
| 0% | 1 LSL | 0.0 LSL | 0.047 SHP |
| 1% | 1 LSL | 0.010 LSL | 0.046 SHP |
| 2% | 1 LSL | 0.020 LSL | 0.046 SHP |
| 3% | 1 LSL | 0.030 LSL | 0.045 SHP |
| 4% | 1 LSL | 0.040 LSL | 0.045 SHP |
| 5% | 1 LSL | 0.050 LSL | 0.045 SHP |
| LSL | SHP |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.23 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.34 |
| 100 | 4.69 |
| 250 | 11.72 |
| 500 | 23.45 |
| 1000 | 46.9 |
| SHP | LSL |
| 1 | 21.32 |
| 5 | 106.6 |
| 10 | 213.2 |
| 20 | 426.41 |
| 50 | 1066.04 |
| 100 | 2132.09 |
| 250 | 5330.24 |
| 500 | 10660.48 |
| 1000 | 21320.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LSL (Ioti Lesotho) hoặc SHP (Bảng St. Helena), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.