Valuta Ex Logo

LTL đến GNF

Chuyển đổi Litas Lít-va (LTL) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LTL - Litas Lít-vaselect icon
Lt
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LTL/GNF 2971.78 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ltl-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Litas Lít-va (LTL) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Litas Lít-va (LTL) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LTL sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Litas Lít-va là tiền tệ củaLitva

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where LTL is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Litas Lít-va với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLTLPhí chuyển nhượngGNF
0%1 LTL0.0 LTL2971.78 GNF
1%1 LTL0.010 LTL2942.07 GNF
2%1 LTL0.020 LTL2912.35 GNF
3%1 LTL0.030 LTL2882.63 GNF
4%1 LTL0.040 LTL2852.91 GNF
5%1 LTL0.050 LTL2823.19 GNF

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Franc Guinea

LTLGNF
12971.78
514858.94
1029717.88
2059435.77
50148589.43
100297178.87
250742947.19
5001485894.38
10002971788.77

Chuyển đổi Franc Guinea thành Litas Lít-va

GNFLTL
10.00034
50.0017
100.0034
200.0067
500.017
1000.034
2500.084
5000.17
10000.34

Thông tin thêm về LTL hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LTL (Litas Lít-va) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ