Valuta Ex Logo

LVL đến BIF

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LVL/BIF 4911.49 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where LVL is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngBIF
0%1 LVL0.0 LVL4911.49 BIF
1%1 LVL0.010 LVL4862.38 BIF
2%1 LVL0.020 LVL4813.26 BIF
3%1 LVL0.030 LVL4764.15 BIF
4%1 LVL0.040 LVL4715.03 BIF
5%1 LVL0.050 LVL4665.92 BIF

Chuyển đổi Lats Latvia thành Franc Burundi

LVLBIF
14911.49
524557.48
1049114.97
2098229.95
50245574.88
100491149.77
2501227874.44
5002455748.89
10004911497.78

Chuyển đổi Franc Burundi thành Lats Latvia

BIFLVL
10.00020
50.0010
100.0020
200.0041
500.010
1000.020
2500.051
5000.10
10000.20

Thông tin thêm về LVL hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ