Valuta Ex Logo

LVL đến CNY

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
CNY - Nhân dân tệselect icon
¥

Tỷ giá hối đoái LVL/CNY 11.42 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-cny?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Nhân dân tệ là tiền tệ củaTrung Quốc

world mapcountries where LVL is usedcountries where CNY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngCNY
0%1 LVL0.0 LVL11.42 CNY
1%1 LVL0.010 LVL11.3 CNY
2%1 LVL0.020 LVL11.19 CNY
3%1 LVL0.030 LVL11.07 CNY
4%1 LVL0.040 LVL10.96 CNY
5%1 LVL0.050 LVL10.85 CNY

Chuyển đổi Lats Latvia thành Nhân dân tệ

LVLCNY
111.42
557.1
10114.21
20228.42
50571.06
1001142.13
2502855.33
5005710.66
100011421.33

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Lats Latvia

CNYLVL
10.088
50.44
100.88
201.75
504.37
1008.75
25021.88
50043.77
100087.55

Thông tin thêm về LVL hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ