Valuta Ex Logo

LVL đến GEL

Chuyển đổi Lats Latvia (LVL) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LVL - Lats Latviaselect icon
Ls
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LVL/GEL 4.43 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lvl-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Lats Latvia (LVL) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LVL sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Lats Latvia là tiền tệ củaLatvia

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where LVL is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Lats Latvia với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLVLPhí chuyển nhượngGEL
0%1 LVL0.0 LVL4.43 GEL
1%1 LVL0.010 LVL4.38 GEL
2%1 LVL0.020 LVL4.34 GEL
3%1 LVL0.030 LVL4.29 GEL
4%1 LVL0.040 LVL4.25 GEL
5%1 LVL0.050 LVL4.2 GEL

Chuyển đổi Lats Latvia thành Lari Georgia

LVLGEL
14.43
522.15
1044.31
2088.62
50221.56
100443.12
2501107.8
5002215.6
10004431.2

Chuyển đổi Lari Georgia thành Lats Latvia

GELLVL
10.23
51.12
102.25
204.51
5011.28
10022.56
25056.41
500112.83
1000225.67

Thông tin thêm về LVL hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ