1 Lats Latvia (LVL) bằng 0.00035709 Vàng (XAU) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái LVL/XAU 0.00035709 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lats Latvia (LVL) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | LVL | Phí chuyển nhượng | XAU |
| 0% | 1 LVL | 0.0 LVL | 0.00036 XAU |
| 1% | 1 LVL | 0.010 LVL | 0.00035 XAU |
| 2% | 1 LVL | 0.020 LVL | 0.00035 XAU |
| 3% | 1 LVL | 0.030 LVL | 0.00035 XAU |
| 4% | 1 LVL | 0.040 LVL | 0.00034 XAU |
| 5% | 1 LVL | 0.050 LVL | 0.00034 XAU |
| LVL | XAU |
| 1 | 0.00036 |
| 5 | 0.0018 |
| 10 | 0.0036 |
| 20 | 0.0071 |
| 50 | 0.018 |
| 100 | 0.036 |
| 250 | 0.089 |
| 500 | 0.18 |
| 1000 | 0.36 |
| XAU | LVL |
| 1 | 2800.41 |
| 5 | 14002.08 |
| 10 | 28004.16 |
| 20 | 56008.33 |
| 50 | 140020.83 |
| 100 | 280041.66 |
| 250 | 700104.16 |
| 500 | 1400208.33 |
| 1000 | 2800416.66 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LVL (Lats Latvia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.