Valuta Ex Logo

LYD đến BIF

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LYD/BIF 472.13 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-bif?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where LYD is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngBIF
0%1 LYD0.0 LYD472.13 BIF
1%1 LYD0.010 LYD467.41 BIF
2%1 LYD0.020 LYD462.69 BIF
3%1 LYD0.030 LYD457.97 BIF
4%1 LYD0.040 LYD453.25 BIF
5%1 LYD0.050 LYD448.53 BIF

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Burundi

LYDBIF
1472.13
52360.69
104721.39
209442.78
5023606.96
10047213.92
250118034.8
500236069.61
1000472139.23

Chuyển đổi Franc Burundi thành Dinar Libi

BIFLYD
10.0021
50.011
100.021
200.042
500.11
1000.21
2500.53
5001.05
10002.11

Thông tin thêm về LYD hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ