Valuta Ex Logo

LYD đến CDF

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái LYD/CDF 341.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-cdf?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where LYD is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngCDF
0%1 LYD0.0 LYD341.02 CDF
1%1 LYD0.010 LYD337.61 CDF
2%1 LYD0.020 LYD334.2 CDF
3%1 LYD0.030 LYD330.79 CDF
4%1 LYD0.040 LYD327.38 CDF
5%1 LYD0.050 LYD323.97 CDF

Chuyển đổi Dinar Libi thành Franc Congo

LYDCDF
1341.02
51705.11
103410.23
206820.46
5017051.16
10034102.33
25085255.82
500170511.65
1000341023.31

Chuyển đổi Franc Congo thành Dinar Libi

CDFLYD
10.0029
50.015
100.029
200.059
500.15
1000.29
2500.73
5001.46
10002.93

Thông tin thêm về LYD hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ