Tỷ giá hối đoái LYD/CLF 0.0041466 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.0041 CLF |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.0041 CLF |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.0041 CLF |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.0040 CLF |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.0040 CLF |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.0039 CLF |
| LYD | CLF |
| 1 | 0.0041 |
| 5 | 0.021 |
| 10 | 0.041 |
| 20 | 0.083 |
| 50 | 0.21 |
| 100 | 0.41 |
| 250 | 1.03 |
| 500 | 2.07 |
| 1000 | 4.14 |
| CLF | LYD |
| 1 | 241.15 |
| 5 | 1205.79 |
| 10 | 2411.59 |
| 20 | 4823.19 |
| 50 | 12057.99 |
| 100 | 24115.98 |
| 250 | 60289.96 |
| 500 | 120579.92 |
| 1000 | 241159.84 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.