Tỷ giá hối đoái LYD/CLF 0.0034571 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.0035 CLF |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.0034 CLF |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.0034 CLF |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.0034 CLF |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.0033 CLF |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.0033 CLF |
| LYD | CLF |
| 1 | 0.0035 |
| 5 | 0.017 |
| 10 | 0.035 |
| 20 | 0.069 |
| 50 | 0.17 |
| 100 | 0.35 |
| 250 | 0.86 |
| 500 | 1.72 |
| 1000 | 3.45 |
| CLF | LYD |
| 1 | 289.26 |
| 5 | 1446.3 |
| 10 | 2892.61 |
| 20 | 5785.23 |
| 50 | 14463.09 |
| 100 | 28926.19 |
| 250 | 72315.49 |
| 500 | 144630.98 |
| 1000 | 289261.97 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.