Valuta Ex Logo

LYD đến DKK

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Krone Đan Mạch (DKK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái LYD/DKK 0.99662 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-dkk?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

world mapcountries where LYD is usedcountries where DKK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Krone Đan Mạch

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngDKK
0%1 LYD0.0 LYD1.0 DKK
1%1 LYD0.010 LYD0.99 DKK
2%1 LYD0.020 LYD0.98 DKK
3%1 LYD0.030 LYD0.97 DKK
4%1 LYD0.040 LYD0.96 DKK
5%1 LYD0.050 LYD0.95 DKK

Chuyển đổi Dinar Libi thành Krone Đan Mạch

LYDDKK
11.0
54.98
109.96
2019.93
5049.83
10099.66
250249.15
500498.31
1000996.62

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Dinar Libi

DKKLYD
11
55.01
1010.03
2020.06
5050.16
100100.33
250250.84
500501.69
10001003.38

Thông tin thêm về LYD hoặc DKK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc DKK (Krone Đan Mạch), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ