Valuta Ex Logo

LYD đến GEL

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LYD/GEL 0.42355 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where LYD is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngGEL
0%1 LYD0.0 LYD0.42 GEL
1%1 LYD0.010 LYD0.42 GEL
2%1 LYD0.020 LYD0.42 GEL
3%1 LYD0.030 LYD0.41 GEL
4%1 LYD0.040 LYD0.41 GEL
5%1 LYD0.050 LYD0.40 GEL

Chuyển đổi Dinar Libi thành Lari Georgia

LYDGEL
10.42
52.11
104.23
208.47
5021.17
10042.35
250105.88
500211.77
1000423.55

Chuyển đổi Lari Georgia thành Dinar Libi

GELLYD
12.36
511.8
1023.6
2047.21
50118.04
100236.09
250590.24
5001180.49
10002360.98

Thông tin thêm về LYD hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ