Valuta Ex Logo

LYD đến HNL

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Lempira Honduras (HNL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
HNL - Lempira Hondurasselect icon
L

Tỷ giá hối đoái LYD/HNL 4.16 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-hnl?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Lempira Honduras (HNL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Lempira Honduras (HNL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang HNL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Lempira Honduras là tiền tệ củaHonduras

world mapcountries where LYD is usedcountries where HNL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Lempira Honduras

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngHNL
0%1 LYD0.0 LYD4.16 HNL
1%1 LYD0.010 LYD4.12 HNL
2%1 LYD0.020 LYD4.08 HNL
3%1 LYD0.030 LYD4.03 HNL
4%1 LYD0.040 LYD3.99 HNL
5%1 LYD0.050 LYD3.95 HNL

Chuyển đổi Dinar Libi thành Lempira Honduras

LYDHNL
14.16
520.82
1041.64
2083.28
50208.21
100416.43
2501041.09
5002082.19
10004164.38

Chuyển đổi Lempira Honduras thành Dinar Libi

HNLLYD
10.24
51.2
102.4
204.8
5012
10024.01
25060.03
500120.06
1000240.13

Thông tin thêm về LYD hoặc HNL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc HNL (Lempira Honduras), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ