Valuta Ex Logo

LYD đến IRR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rial Iran (IRR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
IRR - Rial Iranselect icon

Tỷ giá hối đoái LYD/IRR 6660.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-irr?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rial Iran là tiền tệ củaIran

world mapcountries where LYD is usedcountries where IRR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rial Iran

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngIRR
0%1 LYD0.0 LYD6660.05 IRR
1%1 LYD0.010 LYD6593.45 IRR
2%1 LYD0.020 LYD6526.85 IRR
3%1 LYD0.030 LYD6460.25 IRR
4%1 LYD0.040 LYD6393.65 IRR
5%1 LYD0.050 LYD6327.05 IRR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Iran

LYDIRR
16660.05
533300.26
1066600.53
20133201.07
50333002.69
100666005.38
2501665013.45
5003330026.9
10006660053.8

Chuyển đổi Rial Iran thành Dinar Libi

IRRLYD
10.00015
50.00075
100.0015
200.0030
500.0075
1000.015
2500.038
5000.075
10000.15

Thông tin thêm về LYD hoặc IRR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc IRR (Rial Iran), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ