Valuta Ex Logo

LYD đến KGS

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
KGS - Som Kyrgyzstanselect icon
с

Tỷ giá hối đoái LYD/KGS 13.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-kgs?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Som Kyrgyzstan là tiền tệ củaKyrgyzstan

world mapcountries where LYD is usedcountries where KGS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngKGS
0%1 LYD0.0 LYD13.83 KGS
1%1 LYD0.010 LYD13.7 KGS
2%1 LYD0.020 LYD13.56 KGS
3%1 LYD0.030 LYD13.42 KGS
4%1 LYD0.040 LYD13.28 KGS
5%1 LYD0.050 LYD13.14 KGS

Chuyển đổi Dinar Libi thành Som Kyrgyzstan

LYDKGS
113.83
569.19
10138.38
20276.77
50691.93
1001383.86
2503459.67
5006919.34
100013838.68

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Dinar Libi

KGSLYD
10.072
50.36
100.72
201.44
503.61
1007.22
25018.06
50036.13
100072.26

Thông tin thêm về LYD hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ