Valuta Ex Logo

LYD đến KHR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái LYD/KHR 635.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where LYD is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngKHR
0%1 LYD0.0 LYD635.66 KHR
1%1 LYD0.010 LYD629.3 KHR
2%1 LYD0.020 LYD622.94 KHR
3%1 LYD0.030 LYD616.59 KHR
4%1 LYD0.040 LYD610.23 KHR
5%1 LYD0.050 LYD603.87 KHR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Riel Campuchia

LYDKHR
1635.66
53178.3
106356.6
2012713.21
5031783.03
10063566.07
250158915.19
500317830.39
1000635660.79

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Dinar Libi

KHRLYD
10.0016
50.0079
100.016
200.031
500.079
1000.16
2500.39
5000.79
10001.57

Thông tin thêm về LYD hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ