Valuta Ex Logo

LYD đến LBP

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái LYD/LBP 13528.72 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-lbp?amount=1

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where LYD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 LYD0.0 LYD13528.72 LBP
1%1 LYD0.010 LYD13393.43 LBP
2%1 LYD0.020 LYD13258.14 LBP
3%1 LYD0.030 LYD13122.85 LBP
4%1 LYD0.040 LYD12987.57 LBP
5%1 LYD0.050 LYD12852.28 LBP

Chuyển đổi Dinar Libi thành Bảng Li-băng

LYDLBP
113528.72
567643.6
10135287.2
20270574.4
50676436.02
1001352872.04
2503382180.11
5006764360.23
100013528720.47

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Dinar Libi

LBPLYD
10.000074
50.00037
100.00074
200.0015
500.0037
1000.0074
2500.018
5000.037
10000.074

Thông tin thêm về LYD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ