Valuta Ex Logo

LYD đến LKR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái LYD/LKR 48.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where LYD is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngLKR
0%1 LYD0.0 LYD48.9 LKR
1%1 LYD0.010 LYD48.41 LKR
2%1 LYD0.020 LYD47.93 LKR
3%1 LYD0.030 LYD47.44 LKR
4%1 LYD0.040 LYD46.95 LKR
5%1 LYD0.050 LYD46.46 LKR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rupee Sri Lanka

LYDLKR
148.9
5244.54
10489.08
20978.17
502445.42
1004890.85
25012227.14
50024454.28
100048908.56

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Dinar Libi

LKRLYD
10.020
50.10
100.20
200.41
501.02
1002.04
2505.11
50010.22
100020.44

Thông tin thêm về LYD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ