Tỷ giá hối đoái LYD/LVL 0.095656 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | LYD | Phí chuyển nhượng | LVL |
| 0% | 1 LYD | 0.0 LYD | 0.096 LVL |
| 1% | 1 LYD | 0.010 LYD | 0.095 LVL |
| 2% | 1 LYD | 0.020 LYD | 0.094 LVL |
| 3% | 1 LYD | 0.030 LYD | 0.093 LVL |
| 4% | 1 LYD | 0.040 LYD | 0.092 LVL |
| 5% | 1 LYD | 0.050 LYD | 0.091 LVL |
| LYD | LVL |
| 1 | 0.096 |
| 5 | 0.48 |
| 10 | 0.96 |
| 20 | 1.91 |
| 50 | 4.78 |
| 100 | 9.56 |
| 250 | 23.91 |
| 500 | 47.82 |
| 1000 | 95.65 |
| LVL | LYD |
| 1 | 10.45 |
| 5 | 52.27 |
| 10 | 104.54 |
| 20 | 209.08 |
| 50 | 522.7 |
| 100 | 1045.41 |
| 250 | 2613.52 |
| 500 | 5227.05 |
| 1000 | 10454.1 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc LVL (Lats Latvia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.