Valuta Ex Logo

LYD đến QAR

Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

LYD - Dinar Libiselect icon
ل.د
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái LYD/QAR 0.57646 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/lyd-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Libi (LYD) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Libi (LYD) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LYD sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Libi là tiền tệ củaLibya

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where LYD is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Libi với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệLYDPhí chuyển nhượngQAR
0%1 LYD0.0 LYD0.58 QAR
1%1 LYD0.010 LYD0.57 QAR
2%1 LYD0.020 LYD0.56 QAR
3%1 LYD0.030 LYD0.56 QAR
4%1 LYD0.040 LYD0.55 QAR
5%1 LYD0.050 LYD0.55 QAR

Chuyển đổi Dinar Libi thành Rial Qatar

LYDQAR
10.58
52.88
105.76
2011.52
5028.82
10057.64
250144.11
500288.23
1000576.46

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dinar Libi

QARLYD
11.73
58.67
1017.34
2034.69
5086.73
100173.47
250433.67
500867.35
10001734.71

Thông tin thêm về LYD hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LYD (Dinar Libi) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ