Tỷ giá hối đoái MGA/AFN 0.014007 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.014 AFN |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.014 AFN |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.014 AFN |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.014 AFN |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.013 AFN |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.013 AFN |
| MGA | AFN |
| 1 | 0.014 |
| 5 | 0.070 |
| 10 | 0.14 |
| 20 | 0.28 |
| 50 | 0.70 |
| 100 | 1.4 |
| 250 | 3.5 |
| 500 | 7 |
| 1000 | 14 |
| AFN | MGA |
| 1 | 71.39 |
| 5 | 356.96 |
| 10 | 713.92 |
| 20 | 1427.85 |
| 50 | 3569.64 |
| 100 | 7139.29 |
| 250 | 17848.24 |
| 500 | 35696.49 |
| 1000 | 71392.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.