Tỷ giá hối đoái MGA/AMD 0.090447 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Dram Armenia (AMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | AMD |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.090 AMD |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.090 AMD |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.089 AMD |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.088 AMD |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.087 AMD |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.086 AMD |
| MGA | AMD |
| 1 | 0.090 |
| 5 | 0.45 |
| 10 | 0.90 |
| 20 | 1.8 |
| 50 | 4.52 |
| 100 | 9.04 |
| 250 | 22.61 |
| 500 | 45.22 |
| 1000 | 90.44 |
| AMD | MGA |
| 1 | 11.05 |
| 5 | 55.28 |
| 10 | 110.56 |
| 20 | 221.12 |
| 50 | 552.81 |
| 100 | 1105.62 |
| 250 | 2764.06 |
| 500 | 5528.12 |
| 1000 | 11056.25 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc AMD (Dram Armenia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.