Tỷ giá hối đoái MGA/DZD 0.028795 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | DZD |
0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.029 DZD |
1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.029 DZD |
2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.028 DZD |
3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.028 DZD |
4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.028 DZD |
5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.027 DZD |
MGA | DZD |
1 | 0.029 |
5 | 0.14 |
10 | 0.29 |
20 | 0.58 |
50 | 1.43 |
100 | 2.87 |
250 | 7.19 |
500 | 14.39 |
1000 | 28.79 |
DZD | MGA |
1 | 34.72 |
5 | 173.64 |
10 | 347.28 |
20 | 694.57 |
50 | 1736.43 |
100 | 3472.87 |
250 | 8682.18 |
500 | 17364.37 |
1000 | 34728.75 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.