Tỷ giá hối đoái MGA/JEP 0.00016487 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | JEP |
0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.00016 JEP |
1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.00016 JEP |
2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.00016 JEP |
3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.00016 JEP |
4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.00016 JEP |
5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.00016 JEP |
MGA | JEP |
1 | 0.00016 |
5 | 0.00082 |
10 | 0.0016 |
20 | 0.0033 |
50 | 0.0082 |
100 | 0.016 |
250 | 0.041 |
500 | 0.082 |
1000 | 0.16 |
JEP | MGA |
1 | 6065.54 |
5 | 30327.7 |
10 | 60655.41 |
20 | 121310.82 |
50 | 303277.06 |
100 | 606554.12 |
250 | 1516385.31 |
500 | 3032770.63 |
1000 | 6065541.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc JEP (Jersey pound), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.