Tỷ giá hối đoái MGA/KES 0.031308 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Shilling Kenya (KES) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | KES |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.031 KES |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.031 KES |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.031 KES |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.030 KES |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.030 KES |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.030 KES |
| MGA | KES |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.16 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.63 |
| 50 | 1.56 |
| 100 | 3.13 |
| 250 | 7.82 |
| 500 | 15.65 |
| 1000 | 31.3 |
| KES | MGA |
| 1 | 31.94 |
| 5 | 159.7 |
| 10 | 319.4 |
| 20 | 638.81 |
| 50 | 1597.04 |
| 100 | 3194.08 |
| 250 | 7985.21 |
| 500 | 15970.43 |
| 1000 | 31940.86 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc KES (Shilling Kenya), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.