Tỷ giá hối đoái MGA/KMF 0.091368 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | KMF |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.091 KMF |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.090 KMF |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.090 KMF |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.089 KMF |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.088 KMF |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.087 KMF |
| MGA | KMF |
| 1 | 0.091 |
| 5 | 0.46 |
| 10 | 0.91 |
| 20 | 1.82 |
| 50 | 4.56 |
| 100 | 9.13 |
| 250 | 22.84 |
| 500 | 45.68 |
| 1000 | 91.36 |
| KMF | MGA |
| 1 | 10.94 |
| 5 | 54.72 |
| 10 | 109.44 |
| 20 | 218.89 |
| 50 | 547.23 |
| 100 | 1094.47 |
| 250 | 2736.18 |
| 500 | 5472.37 |
| 1000 | 10944.74 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc KMF (Franc Comoros), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.