Tỷ giá hối đoái MGA/LKR 0.069839 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | LKR |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.070 LKR |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.069 LKR |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.068 LKR |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.068 LKR |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.067 LKR |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.066 LKR |
| MGA | LKR |
| 1 | 0.070 |
| 5 | 0.35 |
| 10 | 0.70 |
| 20 | 1.39 |
| 50 | 3.49 |
| 100 | 6.98 |
| 250 | 17.45 |
| 500 | 34.91 |
| 1000 | 69.83 |
| LKR | MGA |
| 1 | 14.31 |
| 5 | 71.59 |
| 10 | 143.18 |
| 20 | 286.37 |
| 50 | 715.92 |
| 100 | 1431.85 |
| 250 | 3579.63 |
| 500 | 7159.27 |
| 1000 | 14318.54 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.