Tỷ giá hối đoái MGA/LYD 0.0014265 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | LYD |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.0014 LYD |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.0014 LYD |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.0014 LYD |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.0014 LYD |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.0014 LYD |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.0014 LYD |
| MGA | LYD |
| 1 | 0.0014 |
| 5 | 0.0071 |
| 10 | 0.014 |
| 20 | 0.029 |
| 50 | 0.071 |
| 100 | 0.14 |
| 250 | 0.36 |
| 500 | 0.71 |
| 1000 | 1.42 |
| LYD | MGA |
| 1 | 701.01 |
| 5 | 3505.08 |
| 10 | 7010.16 |
| 20 | 14020.33 |
| 50 | 35050.84 |
| 100 | 70101.69 |
| 250 | 175254.22 |
| 500 | 350508.45 |
| 1000 | 701016.9 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.