Tỷ giá hối đoái MGA/MAD 0.0020858 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | MAD |
0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.0021 MAD |
1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.0021 MAD |
2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.0020 MAD |
3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.0020 MAD |
4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.0020 MAD |
5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.0020 MAD |
MGA | MAD |
1 | 0.0021 |
5 | 0.010 |
10 | 0.021 |
20 | 0.042 |
50 | 0.10 |
100 | 0.21 |
250 | 0.52 |
500 | 1.04 |
1000 | 2.08 |
MAD | MGA |
1 | 479.43 |
5 | 2397.16 |
10 | 4794.33 |
20 | 9588.67 |
50 | 23971.69 |
100 | 47943.39 |
250 | 119858.48 |
500 | 239716.96 |
1000 | 479433.93 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.