Tỷ giá hối đoái MGA/MZN 0.014011 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | MZN |
0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.014 MZN |
1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.014 MZN |
2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.014 MZN |
3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.014 MZN |
4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.013 MZN |
5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.013 MZN |
MGA | MZN |
1 | 0.014 |
5 | 0.070 |
10 | 0.14 |
20 | 0.28 |
50 | 0.70 |
100 | 1.4 |
250 | 3.5 |
500 | 7 |
1000 | 14.01 |
MZN | MGA |
1 | 71.37 |
5 | 356.85 |
10 | 713.7 |
20 | 1427.41 |
50 | 3568.54 |
100 | 7137.08 |
250 | 17842.71 |
500 | 35685.43 |
1000 | 71370.87 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.