Valuta Ex Logo

MGA đến USD

Chuyển đổi Ariary Malagasy (MGA) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

1 Ariary Malagasy (MGA) bằng 0.00023068 Đô la Mỹ (USD) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .

MGA - Ariary Malagasyselect icon
Ar
USD - Đô la Mỹselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MGA/USD 0.00023068 đã cập nhật phút trước

Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.

https://valuta.exchange/vi/mga-to-usd?amount=1

Chuyển đổi từ Ariary Malagasy (MGA) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MGA sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world mapcountries where MGA is usedcountries where USD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMGAPhí chuyển nhượngUSD
0%1 MGA0.0 MGA0.00023 USD
1%1 MGA0.010 MGA0.00023 USD
2%1 MGA0.020 MGA0.00023 USD
3%1 MGA0.030 MGA0.00022 USD
4%1 MGA0.040 MGA0.00022 USD
5%1 MGA0.050 MGA0.00022 USD

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Đô la Mỹ

MGAUSD
10.00023
50.0012
100.0023
200.0046
500.012
1000.023
2500.058
5000.12
10000.23

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Ariary Malagasy

USDMGA
14335
521675
1043350
2086700
50216750
100433500.01
2501083750.04
5002167500.08
10004335000.17

Thông tin thêm về MGA hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ