1 Ariary Malagasy (MGA) bằng 0.054553 Rial Yemen (YER) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MGA/YER 0.054553 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | YER |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.055 YER |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.054 YER |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.053 YER |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.053 YER |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.052 YER |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.052 YER |
| MGA | YER |
| 1 | 0.055 |
| 5 | 0.27 |
| 10 | 0.55 |
| 20 | 1.09 |
| 50 | 2.72 |
| 100 | 5.45 |
| 250 | 13.63 |
| 500 | 27.27 |
| 1000 | 54.55 |
| YER | MGA |
| 1 | 18.33 |
| 5 | 91.65 |
| 10 | 183.3 |
| 20 | 366.61 |
| 50 | 916.53 |
| 100 | 1833.06 |
| 250 | 4582.65 |
| 500 | 9165.31 |
| 1000 | 18330.63 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.