1 Ariary Malagasy (MGA) bằng 0.071519 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái MGA/ZWL 0.071519 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Ariary Malagasy (MGA) sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) (ZWL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | MGA | Phí chuyển nhượng | ZWL |
| 0% | 1 MGA | 0.0 MGA | 0.072 ZWL |
| 1% | 1 MGA | 0.010 MGA | 0.071 ZWL |
| 2% | 1 MGA | 0.020 MGA | 0.070 ZWL |
| 3% | 1 MGA | 0.030 MGA | 0.069 ZWL |
| 4% | 1 MGA | 0.040 MGA | 0.069 ZWL |
| 5% | 1 MGA | 0.050 MGA | 0.068 ZWL |
| MGA | ZWL |
| 1 | 0.072 |
| 5 | 0.36 |
| 10 | 0.72 |
| 20 | 1.43 |
| 50 | 3.57 |
| 100 | 7.15 |
| 250 | 17.87 |
| 500 | 35.75 |
| 1000 | 71.51 |
| ZWL | MGA |
| 1 | 13.98 |
| 5 | 69.91 |
| 10 | 139.82 |
| 20 | 279.64 |
| 50 | 699.11 |
| 100 | 1398.23 |
| 250 | 3495.59 |
| 500 | 6991.19 |
| 1000 | 13982.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MGA (Ariary Malagasy) hoặc ZWL (Đồng Đô la Zimbabwe (2009)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.