Tỷ giá hối đoái MKD/BZD 0.038939 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | BZD |
| 0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.039 BZD |
| 1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.039 BZD |
| 2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.038 BZD |
| 3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.038 BZD |
| 4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.037 BZD |
| 5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.037 BZD |
| MKD | BZD |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.19 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.78 |
| 50 | 1.94 |
| 100 | 3.89 |
| 250 | 9.73 |
| 500 | 19.46 |
| 1000 | 38.93 |
| BZD | MKD |
| 1 | 25.68 |
| 5 | 128.4 |
| 10 | 256.81 |
| 20 | 513.62 |
| 50 | 1284.06 |
| 100 | 2568.13 |
| 250 | 6420.34 |
| 500 | 12840.69 |
| 1000 | 25681.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.