Valuta Ex Logo

MKD đến CUP

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Peso Cuba (CUP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
CUP - Peso Cubaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái MKD/CUP 0.50599 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-cup?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Cuba (CUP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Cuba (CUP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang CUP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

world mapcountries where MKD is usedcountries where CUP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Peso Cuba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngCUP
0%1 MKD0.0 MKD0.51 CUP
1%1 MKD0.010 MKD0.50 CUP
2%1 MKD0.020 MKD0.50 CUP
3%1 MKD0.030 MKD0.49 CUP
4%1 MKD0.040 MKD0.49 CUP
5%1 MKD0.050 MKD0.48 CUP

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Cuba

MKDCUP
10.51
52.52
105.05
2010.11
5025.29
10050.59
250126.49
500252.99
1000505.98

Chuyển đổi Peso Cuba thành Denar Macedonia

CUPMKD
11.97
59.88
1019.76
2039.52
5098.81
100197.63
250494.08
500988.16
10001976.33

Thông tin thêm về MKD hoặc CUP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc CUP (Peso Cuba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ