Tỷ giá hối đoái MKD/ILS 0.059515 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | ILS |
| 0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.060 ILS |
| 1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.059 ILS |
| 2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.058 ILS |
| 3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.058 ILS |
| 4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.057 ILS |
| 5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.057 ILS |
| MKD | ILS |
| 1 | 0.060 |
| 5 | 0.30 |
| 10 | 0.60 |
| 20 | 1.19 |
| 50 | 2.97 |
| 100 | 5.95 |
| 250 | 14.87 |
| 500 | 29.75 |
| 1000 | 59.51 |
| ILS | MKD |
| 1 | 16.8 |
| 5 | 84.01 |
| 10 | 168.02 |
| 20 | 336.04 |
| 50 | 840.11 |
| 100 | 1680.23 |
| 250 | 4200.59 |
| 500 | 8401.19 |
| 1000 | 16802.39 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.