Valuta Ex Logo

MKD đến LBP

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
LBP - Bảng Li-băngselect icon
ل.ل

Tỷ giá hối đoái MKD/LBP 1580.48 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-lbp?amount=1

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Bảng Li-băng là tiền tệ củaLi-băng

world mapcountries where MKD is usedcountries where LBP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngLBP
0%1 MKD0.0 MKD1580.48 LBP
1%1 MKD0.010 MKD1564.67 LBP
2%1 MKD0.020 MKD1548.87 LBP
3%1 MKD0.030 MKD1533.06 LBP
4%1 MKD0.040 MKD1517.26 LBP
5%1 MKD0.050 MKD1501.45 LBP

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Bảng Li-băng

MKDLBP
11580.48
57902.41
1015804.82
2031609.64
5079024.11
100158048.22
250395120.56
500790241.12
10001580482.25

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Denar Macedonia

LBPMKD
10.00063
50.0032
100.0063
200.013
500.032
1000.063
2500.16
5000.32
10000.63

Thông tin thêm về MKD hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ