Valuta Ex Logo

MKD đến PHP

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái MKD/PHP 1.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Denar Macedonia (MKD) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá MKD sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where MKD is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngPHP
0%1 MKD0.0 MKD1.1 PHP
1%1 MKD0.010 MKD1.09 PHP
2%1 MKD0.020 MKD1.08 PHP
3%1 MKD0.030 MKD1.07 PHP
4%1 MKD0.040 MKD1.05 PHP
5%1 MKD0.050 MKD1.04 PHP

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Peso Philipin

MKDPHP
11.1
55.51
1011.03
2022.07
5055.19
100110.38
250275.95
500551.9
10001103.8

Chuyển đổi Peso Philipin thành Denar Macedonia

PHPMKD
10.91
54.52
109.05
2018.11
5045.29
10090.59
250226.48
500452.97
1000905.95

Thông tin thêm về MKD hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ