Tỷ giá hối đoái MKD/PLN 0.067533 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | PLN |
0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.068 PLN |
1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.067 PLN |
2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.066 PLN |
3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.066 PLN |
4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.065 PLN |
5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.064 PLN |
MKD | PLN |
1 | 0.068 |
5 | 0.34 |
10 | 0.68 |
20 | 1.35 |
50 | 3.37 |
100 | 6.75 |
250 | 16.88 |
500 | 33.76 |
1000 | 67.53 |
PLN | MKD |
1 | 14.8 |
5 | 74.03 |
10 | 148.07 |
20 | 296.15 |
50 | 740.37 |
100 | 1480.75 |
250 | 3701.89 |
500 | 7403.78 |
1000 | 14807.57 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.