Valuta Ex Logo

MKD đến XAU

Chuyển đổi Denar Macedonia (MKD) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

MKD - Denar Macedoniaselect icon
ден
XAU - Vàngselect icon
Au

Tỷ giá hối đoái MKD/XAU 0.0000041392 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/mkd-to-xau?amount=1

Denar Macedonia là tiền tệ củaBắc Macedonia

world mapcountries where MKD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Denar Macedonia với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệMKDPhí chuyển nhượngXAU
0%1 MKD0.0 MKD0.0000041 XAU
1%1 MKD0.010 MKD0.0000041 XAU
2%1 MKD0.020 MKD0.0000041 XAU
3%1 MKD0.030 MKD0.0000040 XAU
4%1 MKD0.040 MKD0.0000040 XAU
5%1 MKD0.050 MKD0.0000039 XAU

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Vàng

MKDXAU
10.0000041
50.000021
100.000041
200.000083
500.00021
1000.00041
2500.0010
5000.0021
10000.0041

Chuyển đổi Vàng thành Denar Macedonia

XAUMKD
1241591.41
51207957.08
102415914.17
204831828.34
5012079570.87
10024159141.74
25060397854.35
500120795708.71
1000241591417.43

Thông tin thêm về MKD hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ