Tỷ giá hối đoái MKD/XAU 0.0000055917 đã cập nhật phút trước
Tỷ lệ | MKD | Phí chuyển nhượng | XAU |
0% | 1 MKD | 0.0 MKD | 0.0000056 XAU |
1% | 1 MKD | 0.010 MKD | 0.0000055 XAU |
2% | 1 MKD | 0.020 MKD | 0.0000055 XAU |
3% | 1 MKD | 0.030 MKD | 0.0000054 XAU |
4% | 1 MKD | 0.040 MKD | 0.0000054 XAU |
5% | 1 MKD | 0.050 MKD | 0.0000053 XAU |
MKD | XAU |
1 | 0.0000056 |
5 | 0.000028 |
10 | 0.000056 |
20 | 0.00011 |
50 | 0.00028 |
100 | 0.00056 |
250 | 0.0014 |
500 | 0.0028 |
1000 | 0.0056 |
XAU | MKD |
1 | 178837.71 |
5 | 894188.59 |
10 | 1788377.19 |
20 | 3576754.38 |
50 | 8941885.96 |
100 | 17883771.92 |
250 | 44709429.81 |
500 | 89418859.62 |
1000 | 178837719.24 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MKD (Denar Macedonia) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.