Tỷ giá hối đoái MMK/AFN 0.030953 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | AFN |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.031 AFN |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.031 AFN |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.030 AFN |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.030 AFN |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.030 AFN |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.029 AFN |
| MMK | AFN |
| 1 | 0.031 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.31 |
| 20 | 0.62 |
| 50 | 1.54 |
| 100 | 3.09 |
| 250 | 7.73 |
| 500 | 15.47 |
| 1000 | 30.95 |
| AFN | MMK |
| 1 | 32.3 |
| 5 | 161.53 |
| 10 | 323.07 |
| 20 | 646.14 |
| 50 | 1615.35 |
| 100 | 3230.71 |
| 250 | 8076.79 |
| 500 | 16153.58 |
| 1000 | 32307.16 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc AFN (Afghani Afghanistan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.