Tỷ giá hối đoái MMK/BTN 0.043735 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | MMK | Phí chuyển nhượng | BTN |
| 0% | 1 MMK | 0.0 MMK | 0.044 BTN |
| 1% | 1 MMK | 0.010 MMK | 0.043 BTN |
| 2% | 1 MMK | 0.020 MMK | 0.043 BTN |
| 3% | 1 MMK | 0.030 MMK | 0.042 BTN |
| 4% | 1 MMK | 0.040 MMK | 0.042 BTN |
| 5% | 1 MMK | 0.050 MMK | 0.042 BTN |
| MMK | BTN |
| 1 | 0.044 |
| 5 | 0.22 |
| 10 | 0.44 |
| 20 | 0.87 |
| 50 | 2.18 |
| 100 | 4.37 |
| 250 | 10.93 |
| 500 | 21.86 |
| 1000 | 43.73 |
| BTN | MMK |
| 1 | 22.86 |
| 5 | 114.32 |
| 10 | 228.65 |
| 20 | 457.3 |
| 50 | 1143.25 |
| 100 | 2286.5 |
| 250 | 5716.26 |
| 500 | 11432.53 |
| 1000 | 22865.07 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về MMK (Kyat Myanma) hoặc BTN (Ngultrum Bhutan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.